目录目錄 (phồn thể)
目录 (phiên âm pinyin: mù lù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mục lục". Dạng phồn thể viết là 目錄. 目录 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 图书目录。 (bản kê tên sách.)
Câu ví dụ
图书目录。
Phân tích từng chữ
目mùmắt
录—
Câu hỏi thường gặp
目录 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
目录 có nghĩa là "mục lục", thuộc loại danh từ.
目录 đọc như thế nào?
目录 phiên âm pinyin là "mù lù".
目录 thuộc HSK mấy?
目录 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 目录 như thế nào?
Ví dụ: 图书目录。 — nghĩa là "bản kê tên sách.".
Gặp lại 目录 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng