攀登
HSK 6động từ

攀登 nghĩa là leo, trèo

Pinyin
pān dēng
Tiếng Anh
to climb; to clamber; to scale

攀登 (phiên âm pinyin: pān dēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "leo, trèo". 攀登 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 攀登科学高峰。 (vươn lên đỉnh cao của khoa học.)

Câu ví dụ

攀登科学高峰。

vươn lên đỉnh cao của khoa học.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

攀登 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

攀登 có nghĩa là "leo, trèo", thuộc loại động từ.

攀登 đọc như thế nào?

攀登 phiên âm pinyin là "pān dēng".

攀登 thuộc HSK mấy?

攀登 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 攀登 như thế nào?

Ví dụ: 攀登科学高峰。 — nghĩa là "vươn lên đỉnh cao của khoa học.".

Gặp lại 攀登 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng