录取錄取 (phồn thể)
录取 (phiên âm pinyin: lù qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuyển chọn, nhận vào". Dạng phồn thể viết là 錄取. 录取 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 录取新生三百名。 (tuyển chọn được ba trăm học sinh mới.)
Câu ví dụ
录取新生三百名。
Phân tích từng chữ
录—
取qǔlấyCâu hỏi thường gặp
录取 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
录取 có nghĩa là "tuyển chọn, nhận vào", thuộc loại động từ.
录取 đọc như thế nào?
录取 phiên âm pinyin là "lù qǔ".
录取 thuộc HSK mấy?
录取 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 录取 như thế nào?
Ví dụ: 录取新生三百名。 — nghĩa là "tuyển chọn được ba trăm học sinh mới.".
Gặp lại 录取 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng