登陆登陸 (phồn thể)
HSK 6động từ

登陆 nghĩa là đổ bộ, lên bờ

Pinyin
dēng lù
Tiếng Anh
to land; to disembark

登陆 (phiên âm pinyin: dēng lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đổ bộ, lên bờ". Dạng phồn thể viết là 登陸. 登陆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 登陆演习 (diễn tập đổ bộ)

Câu ví dụ

登陆演习

diễn tập đổ bộ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

登陆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

登陆 có nghĩa là "đổ bộ, lên bờ", thuộc loại động từ.

登陆 đọc như thế nào?

登陆 phiên âm pinyin là "dēng lù".

登陆 thuộc HSK mấy?

登陆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 登陆 như thế nào?

Ví dụ: 登陆演习 — nghĩa là "diễn tập đổ bộ".

Gặp lại 登陆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng