录音錄音 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

录音 nghĩa là ghi âm

Pinyin
lù yīn
Tiếng Anh
sound recordingto record sound; to record

录音 (phiên âm pinyin: lù yīn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ghi âm". Dạng phồn thể viết là 錄音. 录音 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 录音机。 (máy ghi âm.)

Câu ví dụ

录音机。

máy ghi âm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

录音 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

录音 có nghĩa là "ghi âm", thuộc loại danh từ, động từ.

录音 đọc như thế nào?

录音 phiên âm pinyin là "lù yīn".

录音 thuộc HSK mấy?

录音 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 录音 như thế nào?

Ví dụ: 录音机。 — nghĩa là "máy ghi âm.".

Gặp lại 录音 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng