皆
皆 (phiên âm pinyin: jiē) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "toàn là, đều là". Âm Hán-Việt của 皆 là "giai". 皆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 放之四海而皆准。 (đặt ở nơi nào cũng đúng.)
Câu ví dụ
放之四海而皆准。
Câu hỏi thường gặp
皆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
皆 có nghĩa là "toàn là, đều là", thuộc loại trạng từ.
皆 đọc như thế nào?
皆 phiên âm pinyin là "jiē", âm Hán-Việt là "giai".
皆 thuộc HSK mấy?
皆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 皆 như thế nào?
Ví dụ: 放之四海而皆准。 — nghĩa là "đặt ở nơi nào cũng đúng.".
Gặp lại 皆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng