皱纹皺紋 (phồn thể)
HSK 6danh từ

皱纹 nghĩa là nếp nhăn

Pinyin
zhòu wén
Tiếng Anh
wrinkles; lines

皱纹 (phiên âm pinyin: zhòu wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nếp nhăn". Dạng phồn thể viết là 皺紋. 皱纹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 脸上布满皱纹 (trên mặt đầy nếp nhăn.)

Câu ví dụ

脸上布满皱纹

trên mặt đầy nếp nhăn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

皱纹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

皱纹 có nghĩa là "nếp nhăn", thuộc loại danh từ.

皱纹 đọc như thế nào?

皱纹 phiên âm pinyin là "zhòu wén".

皱纹 thuộc HSK mấy?

皱纹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 皱纹 như thế nào?

Ví dụ: 脸上布满皱纹 — nghĩa là "trên mặt đầy nếp nhăn.".

Gặp lại 皱纹 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng