盗窃盜竊 (phồn thể)

盗窃 nghĩa là trộm

Pinyin
dào qiè
Tiếng Anh
steal

盗窃 (phiên âm pinyin: dào qiè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trộm". Dạng phồn thể viết là 盜竊. 盗窃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 盗窃公物 (trộm cắp của công.)

Câu ví dụ

盗窃公物

trộm cắp của công.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

盗窃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

盗窃 có nghĩa là "trộm".

盗窃 đọc như thế nào?

盗窃 phiên âm pinyin là "dào qiè".

盗窃 thuộc HSK mấy?

盗窃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 盗窃 như thế nào?

Ví dụ: 盗窃公物 — nghĩa là "trộm cắp của công.".

Gặp lại 盗窃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng