盘旋盤旋 (phồn thể)
HSK 6động từ
盘旋 nghĩa là quanh quẩn, lượn vòng
- Pinyin
- pán xuán
- Tiếng Anh
- to spiral; to circle; to wheel; to linger; to stay; to hang on; to think over
盘旋 (phiên âm pinyin: pán xuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quanh quẩn, lượn vòng". Dạng phồn thể viết là 盤旋. 盘旋 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这件事在我脑子里盘旋了好久。 (chuyện này cứ luẩn quẩn trong tâm trí tôi lâu rồi.)
Câu ví dụ
这件事在我脑子里盘旋了好久。
Phân tích từng chữ
盘—
旋—
Câu hỏi thường gặp
盘旋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
盘旋 có nghĩa là "quanh quẩn, lượn vòng", thuộc loại động từ.
盘旋 đọc như thế nào?
盘旋 phiên âm pinyin là "pán xuán".
盘旋 thuộc HSK mấy?
盘旋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 盘旋 như thế nào?
Ví dụ: 这件事在我脑子里盘旋了好久。 — nghĩa là "chuyện này cứ luẩn quẩn trong tâm trí tôi lâu rồi.".
Gặp lại 盘旋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng