键盘鍵盤 (phồn thể)
HSK 5danh từ

键盘 nghĩa là bàn phím

Pinyin
jiàn pán
Tiếng Anh
keyboard; fingerboard

键盘 (phiên âm pinyin: jiàn pán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bàn phím". Dạng phồn thể viết là 鍵盤. 键盘 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

键盘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

键盘 có nghĩa là "bàn phím", thuộc loại danh từ.

键盘 đọc như thế nào?

键盘 phiên âm pinyin là "jiàn pán".

键盘 thuộc HSK mấy?

键盘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 键盘 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng