盘子盤子 (phồn thể)
盘子 (phiên âm pinyin: pán zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đĩa, mâm , khay". Dạng phồn thể viết là 盤子. 盘子 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 请把菜放在盘子里。 (Xin hãy đặt món ăn lên đĩa.)
Giải nghĩa
Đồ dùng phẳng, dùng để bày hoặc đựng thức ăn.
Câu ví dụ
请把菜放在盘子里。
Cách dùng chi tiết
盘子 là đồ dùng phẳng, thường có hình tròn hoặc bầu dục, dùng để bày thức ăn hoặc đựng các món ăn đã chế biến. Nó khác với bát ở chỗ thường nông hơn và dùng để đựng các món ăn khô, món xào, món rán hoặc trái cây. Khi mời ai đó lấy thức ăn, bạn có thể nói '请拿盘子里的菜' (xin mời lấy món ăn trên đĩa).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
碟子
Câu hỏi thường gặp
盘子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
盘子 có nghĩa là "đĩa, mâm , khay", thuộc loại danh từ. Đồ dùng phẳng, dùng để bày hoặc đựng thức ăn.
盘子 đọc như thế nào?
盘子 phiên âm pinyin là "pán zi".
盘子 thuộc HSK mấy?
盘子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 盘子 như thế nào?
Ví dụ: 请把菜放在盘子里。 — nghĩa là "Xin hãy đặt món ăn lên đĩa.".
Gặp lại 盘子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng