盯
HSK 6động từ
盯 nghĩa là nhìn chằm chằm
- Pinyin
- dīng
- Hán-Việt
- đinh
- Tiếng Anh
- to watch attentively; to fix one's attention onto stare at; to gaze at
盯 (phiên âm pinyin: dīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhìn chằm chằm". Âm Hán-Việt của 盯 là "đinh". 盯 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 轮到她射击,大家的眼睛都盯住了靶心。 (đến lượt cô ấy bắn, mọi người đều nhìn chằm chằm vào tấm bia.)
Câu ví dụ
轮到她射击,大家的眼睛都盯住了靶心。
Câu hỏi thường gặp
盯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
盯 có nghĩa là "nhìn chằm chằm", thuộc loại động từ.
盯 đọc như thế nào?
盯 phiên âm pinyin là "dīng", âm Hán-Việt là "đinh".
盯 thuộc HSK mấy?
盯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 盯 như thế nào?
Ví dụ: 轮到她射击,大家的眼睛都盯住了靶心。 — nghĩa là "đến lượt cô ấy bắn, mọi người đều nhìn chằm chằm vào tấm bia.".
Gặp lại 盯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng