照相机照相機 (phồn thể)

照相机 nghĩa là máy chụp ảnh

Pinyin
zhào xiàng jī
Tiếng Anh
camera; photocamera

照相机 (phiên âm pinyin: zhào xiàng jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "máy chụp ảnh". Dạng phồn thể viết là 照相機. 照相机 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我带了我的照相机去旅行,想拍下美丽的风景。 (Tôi đã mang máy ảnh của mình đi du lịch, muốn chụp lại phong cảnh đẹp.)

Giải nghĩa

Thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh.

Câu ví dụ

我带了我的照相机去旅行,想拍下美丽的风景。

Tôi đã mang máy ảnh của mình đi du lịch, muốn chụp lại phong cảnh đẹp.

Cách dùng chi tiết

Đây là một danh từ chỉ thiết bị dùng để chụp ảnh. Người bản ngữ thường dùng nó khi nói về việc đi du lịch, chụp ảnh kỷ niệm. Cụm từ '拍照' (pāizhào - chụp ảnh) thường đi kèm với nó. Ngày nay, '相机' (xiàngjī) cũng được dùng phổ biến hơn.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

相机

Câu hỏi thường gặp

照相机 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

照相机 có nghĩa là "máy chụp ảnh", thuộc loại danh từ. Thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh.

照相机 đọc như thế nào?

照相机 phiên âm pinyin là "zhào xiàng jī".

照相机 thuộc HSK mấy?

照相机 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 照相机 như thế nào?

Ví dụ: 我带了我的照相机去旅行,想拍下美丽的风景。 — nghĩa là "Tôi đã mang máy ảnh của mình đi du lịch, muốn chụp lại phong cảnh đẹp.".

Gặp lại 照相机 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng