互相
HSK 4trạng từ, danh từ

互相 nghĩa là lẫn nhau

Pinyin
hù xiāng
Tiếng Anh
mutually, each other, one anotherreciprocality

互相 (phiên âm pinyin: hù xiāng) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lẫn nhau". 互相 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 互相尊重 (tôn trọng lẫn nhau)

Câu ví dụ

互相尊重

tôn trọng lẫn nhau

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

互相 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

互相 có nghĩa là "lẫn nhau", thuộc loại trạng từ, danh từ.

互相 đọc như thế nào?

互相 phiên âm pinyin là "hù xiāng".

互相 thuộc HSK mấy?

互相 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 互相 như thế nào?

Ví dụ: 互相尊重 — nghĩa là "tôn trọng lẫn nhau".

Gặp lại 互相 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng