HSK 6động từ

nghĩa là nháy mắt

Pinyin
zhǎ
Hán-Việt
chắp, trát
Tiếng Anh
to blink; to wink

眨 (phiên âm pinyin: zhǎ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nháy mắt". Âm Hán-Việt của 眨 là "chắp, trát". 眨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 眼睛也不眨一眨。 (mắt không hề chớp)

Câu ví dụ

眼睛也不眨一眨。

mắt không hề chớp

Câu hỏi thường gặp

眨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

眨 có nghĩa là "nháy mắt", thuộc loại động từ.

眨 đọc như thế nào?

眨 phiên âm pinyin là "zhǎ", âm Hán-Việt là "chắp, trát".

眨 thuộc HSK mấy?

眨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 眨 như thế nào?

Ví dụ: 眼睛也不眨一眨。 — nghĩa là "mắt không hề chớp".

Gặp lại 眨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng