(phồn thể)
HSK 6động từ

nghĩa là chợp mắt

Pinyin
Hán-Việt
mễ, mế
Tiếng Anh
to narrow one's eyesto squint(dialect) to take a nap

眯 (phiên âm pinyin: mī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chợp mắt". Âm Hán-Việt của 眯 là "mễ, mế". Dạng phồn thể viết là 瞇. 眯 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 眯着眼睛笑。 (cười nhắm tít cả mắt.)

Câu ví dụ

眯着眼睛笑。

cười nhắm tít cả mắt.

Câu hỏi thường gặp

眯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

眯 có nghĩa là "chợp mắt", thuộc loại động từ.

眯 đọc như thế nào?

眯 phiên âm pinyin là "mī", âm Hán-Việt là "mễ, mế".

眯 thuộc HSK mấy?

眯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 眯 như thế nào?

Ví dụ: 眯着眼睛笑。 — nghĩa là "cười nhắm tít cả mắt.".

Gặp lại 眯 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng