眼色
眼色 (phiên âm pinyin: yǎn sè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "năng lực". 眼色 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你这没眼色的糊涂虫! (mày đúng là thằng hồ đồ không có năng lực!)
Câu ví dụ
你这没眼色的糊涂虫!
Phân tích từng chữ
眼—
色—
Câu hỏi thường gặp
眼色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
眼色 có nghĩa là "năng lực".
眼色 đọc như thế nào?
眼色 phiên âm pinyin là "yǎn sè".
眼色 thuộc HSK mấy?
眼色 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 眼色 như thế nào?
Ví dụ: 你这没眼色的糊涂虫! — nghĩa là "mày đúng là thằng hồ đồ không có năng lực!".
Gặp lại 眼色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng