心眼儿心眼兒 (phồn thể)

心眼儿 nghĩa là nội tâm, trong lòng

Pinyin
xīn yǎn r5
Tiếng Anh
heart; mindintentionintelligence; clevernessunfounded misgivingstolerance

心眼儿 (phiên âm pinyin: xīn yǎn r5) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nội tâm, trong lòng". Dạng phồn thể viết là 心眼兒. 心眼儿 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大妈看到这未来的儿媳妇,打心眼儿里高兴。 (bà mẹ nhìn thấy cô con dâu tương lai, trong lòng cảm thấy vui mừng.)

Câu ví dụ

大妈看到这未来的儿媳妇,打心眼儿里高兴。

bà mẹ nhìn thấy cô con dâu tương lai, trong lòng cảm thấy vui mừng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

心眼儿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

心眼儿 có nghĩa là "nội tâm, trong lòng".

心眼儿 đọc như thế nào?

心眼儿 phiên âm pinyin là "xīn yǎn r5".

心眼儿 thuộc HSK mấy?

心眼儿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 心眼儿 như thế nào?

Ví dụ: 大妈看到这未来的儿媳妇,打心眼儿里高兴。 — nghĩa là "bà mẹ nhìn thấy cô con dâu tương lai, trong lòng cảm thấy vui mừng.".

Gặp lại 心眼儿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng