景色
HSK 4danh từ

景色 nghĩa là phong cảnh

Pinyin
jǐng sè
Tiếng Anh
view; scene; landscapeM: 片

景色 (phiên âm pinyin: jǐng sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong cảnh". 景色 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 日出的时候景色特别美丽。 (lúc mặt trời mọc cảnh sắc vô cùng đẹp.)

Câu ví dụ

日出的时候景色特别美丽。

lúc mặt trời mọc cảnh sắc vô cùng đẹp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

景色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

景色 có nghĩa là "phong cảnh", thuộc loại danh từ.

景色 đọc như thế nào?

景色 phiên âm pinyin là "jǐng sè".

景色 thuộc HSK mấy?

景色 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 景色 như thế nào?

Ví dụ: 日出的时候景色特别美丽。 — nghĩa là "lúc mặt trời mọc cảnh sắc vô cùng đẹp.".

Gặp lại 景色 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng