眼睛
HSK 2danh từ

眼睛 nghĩa là mắt

Pinyin
yǎn jing
Tiếng Anh
eye

眼睛 (phiên âm pinyin: yǎn jing) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mắt". 眼睛 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

眼睛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

眼睛 có nghĩa là "mắt", thuộc loại danh từ.

眼睛 đọc như thế nào?

眼睛 phiên âm pinyin là "yǎn jing".

眼睛 thuộc HSK mấy?

眼睛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 眼睛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng