出色
出色 (phiên âm pinyin: chū sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuất sắc". 出色 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他们出色地完成了任务。 (họ đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.)
Câu ví dụ
他们出色地完成了任务。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
出色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
出色 có nghĩa là "xuất sắc", thuộc loại tính từ.
出色 đọc như thế nào?
出色 phiên âm pinyin là "chū sè".
出色 thuộc HSK mấy?
出色 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 出色 như thế nào?
Ví dụ: 他们出色地完成了任务。 — nghĩa là "họ đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.".
Gặp lại 出色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng