耀眼
HSK 6động từ, tính từ

耀眼 nghĩa là chói mắt, lóa mắt

Pinyin
yào yǎn
Tiếng Anh
to dazzledazzling

耀眼 (phiên âm pinyin: yào yǎn) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chói mắt, lóa mắt". 耀眼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

耀

Câu hỏi thường gặp

耀眼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

耀眼 có nghĩa là "chói mắt, lóa mắt", thuộc loại động từ, tính từ.

耀眼 đọc như thế nào?

耀眼 phiên âm pinyin là "yào yǎn".

耀眼 thuộc HSK mấy?

耀眼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 耀眼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng