龙眼 (phiên âm pinyin: lóng yǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhãn". Ví dụ: 龙眼干泡水喝,有安神助眠的作用。 (Nhãn khô pha nước uống có tác dụng an thần, hỗ trợ giấc ngủ.)
Giải nghĩa
Loại trái cây có vỏ nâu, cùi trắng trong, vị ngọt thanh.
Câu ví dụ
龙眼干泡水喝,有安神助眠的作用。
Lưu 龙眼 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
龙眼, hay còn gọi là nhãn, là một loại trái cây có vỏ màu nâu nhạt, cùi trắng trong và vị ngọt thanh. Người Trung Quốc thường dùng từ này để chỉ quả nhãn, cả khi tươi lẫn khi đã phơi khô (龙眼干). Nó thường được ăn tươi hoặc dùng để nấu chè, làm thuốc. Hãy nhớ rằng 龙眼 có hình dáng tròn và kích thước nhỏ hơn 荔枝 (vải).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
龙眼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
龙眼 đọc như thế nào?
Đặt câu với 龙眼 như thế nào?
Gặp lại 龙眼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng