骨头骨頭 (phồn thể)
HSK 5danh từ
骨头 nghĩa là xương
- Pinyin
- gǔ tou
- Tiếng Anh
- bone (根/块)moral character; person of a certain characterbitterness
骨头 (phiên âm pinyin: gǔ tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xương". Dạng phồn thể viết là 骨頭. 骨头 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 话里有骨头 (lời nói châm biếm)
Câu ví dụ
话里有骨头
Phân tích từng chữ
骨gǔxương
头—
Câu hỏi thường gặp
骨头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
骨头 có nghĩa là "xương", thuộc loại danh từ.
骨头 đọc như thế nào?
骨头 phiên âm pinyin là "gǔ tou".
骨头 thuộc HSK mấy?
骨头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 骨头 như thế nào?
Ví dụ: 话里有骨头 — nghĩa là "lời nói châm biếm".
Gặp lại 骨头 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng