头发頭髮 (phồn thể)
HSK 3danh từ

头发 nghĩa là tóc

Pinyin
tóu fa, tóu fà
Tiếng Anh
hair (on the human head)

头发 (phiên âm pinyin: tóu fa, tóu fà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tóc". Dạng phồn thể viết là 頭髮. 头发 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

头发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

头发 có nghĩa là "tóc", thuộc loại danh từ.

头发 đọc như thế nào?

头发 phiên âm pinyin là "tóu fa, tóu fà".

头发 thuộc HSK mấy?

头发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Gặp lại 头发 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng