口头口頭 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ
口头 nghĩa là ngoài miệng, đầu lưỡi
- Pinyin
- kǒu tóu
- Tiếng Anh
- oral; in words; verbalflavor/taste (of fruit/etc)
口头 (phiên âm pinyin: kǒu tóu) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngoài miệng, đầu lưỡi". Dạng phồn thể viết là 口頭. 口头 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他只是口头上答应你。 (anh ấy chỉ đồng ý với bạn ngoài miệng mà thôi.)
Câu ví dụ
他只是口头上答应你。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
口头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
口头 có nghĩa là "ngoài miệng, đầu lưỡi", thuộc loại tính từ, danh từ.
口头 đọc như thế nào?
口头 phiên âm pinyin là "kǒu tóu".
口头 thuộc HSK mấy?
口头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 口头 như thế nào?
Ví dụ: 他只是口头上答应你。 — nghĩa là "anh ấy chỉ đồng ý với bạn ngoài miệng mà thôi.".
Gặp lại 口头 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng