木头木頭 (phồn thể)
木头 (phiên âm pinyin: mù tou) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gỗ". Dạng phồn thể viết là 木頭. 木头 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一块木头。 (một miếng gỗ.)
Câu ví dụ
一块木头。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
木头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
木头 có nghĩa là "gỗ", thuộc loại danh từ, tính từ.
木头 đọc như thế nào?
木头 phiên âm pinyin là "mù tou".
木头 thuộc HSK mấy?
木头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 木头 như thế nào?
Ví dụ: 一块木头。 — nghĩa là "một miếng gỗ.".
Gặp lại 木头 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng