砍伐
HSK 6động từ

砍伐 nghĩa là chặt, đốn (cây)

Pinyin
kǎn fá
Tiếng Anh
to fell (trees)

砍伐 (phiên âm pinyin: kǎn fá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chặt, đốn (cây)". 砍伐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

砍伐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

砍伐 có nghĩa là "chặt, đốn (cây)", thuộc loại động từ.

砍伐 đọc như thế nào?

砍伐 phiên âm pinyin là "kǎn fá".

砍伐 thuộc HSK mấy?

砍伐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 砍伐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng