步伐
步伐 (phiên âm pinyin: bù fá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiến độ, nhịp bước". 步伐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 努力加快现代化建设的步伐 (ra sức tăng nhanh tiến độ xây dựng hiện đại hoá)
Câu ví dụ
努力加快现代化建设的步伐
Phân tích từng chữ
步—
伐—
Câu hỏi thường gặp
步伐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
步伐 có nghĩa là "tiến độ, nhịp bước", thuộc loại danh từ.
步伐 đọc như thế nào?
步伐 phiên âm pinyin là "bù fá".
步伐 thuộc HSK mấy?
步伐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 步伐 như thế nào?
Ví dụ: 努力加快现代化建设的步伐 — nghĩa là "ra sức tăng nhanh tiến độ xây dựng hiện đại hoá".
Gặp lại 步伐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng