破坏破壞 (phồn thể)
HSK 5động từ kết quả
破坏 nghĩa là phá hoại
- Pinyin
- pò huài
- Tiếng Anh
- to destroy; to harm; to disrupt; to wreck; to smash; to decomposeto violate (an agreement/etc)
破坏 (phiên âm pinyin: pò huài) là động từ kết quả trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phá hoại". Dạng phồn thể viết là 破壞. 破坏 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 维生素C因受热而破坏。 (vi-ta-min C bị hỏng vì nóng.)
Câu ví dụ
维生素C因受热而破坏。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
破坏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
破坏 có nghĩa là "phá hoại", thuộc loại động từ kết quả.
破坏 đọc như thế nào?
破坏 phiên âm pinyin là "pò huài".
破坏 thuộc HSK mấy?
破坏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 破坏 như thế nào?
Ví dụ: 维生素C因受热而破坏。 — nghĩa là "vi-ta-min C bị hỏng vì nóng.".
Gặp lại 破坏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng