HSK 4tính từ, động từ, trạng từ

nghĩa là hỏng, vỡ, bể

Pinyin
Hán-Việt
phá
Tiếng Anh
broken; damaged; torninferior; poor; lousyto break; to cleave; to cutthrough

破 (phiên âm pinyin: pò) là tính từ, động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hỏng, vỡ, bể". Âm Hán-Việt của 破 là "phá". 破 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 一元的票子破成两张五角的。 (tờ một đồng đổi thành hai tờ năm hào.)

Câu ví dụ

一元的票子破成两张五角的。

tờ một đồng đổi thành hai tờ năm hào.

Câu hỏi thường gặp

破 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

破 có nghĩa là "hỏng, vỡ, bể", thuộc loại tính từ, động từ, trạng từ.

破 đọc như thế nào?

破 phiên âm pinyin là "pò", âm Hán-Việt là "phá".

破 thuộc HSK mấy?

破 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 破 như thế nào?

Ví dụ: 一元的票子破成两张五角的。 — nghĩa là "tờ một đồng đổi thành hai tờ năm hào.".

Gặp lại 破 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng