突破
突破 (phiên âm pinyin: tū pò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đột phá". 突破 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 对这个问题的研究又有新的突破。 (nghiên cứu vấn đề này lại có bước đột phá mới.)
Câu ví dụ
对这个问题的研究又有新的突破。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
突破 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
突破 có nghĩa là "đột phá", thuộc loại động từ.
突破 đọc như thế nào?
突破 phiên âm pinyin là "tū pò".
突破 thuộc HSK mấy?
突破 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 突破 như thế nào?
Ví dụ: 对这个问题的研究又有新的突破。 — nghĩa là "nghiên cứu vấn đề này lại có bước đột phá mới.".
Gặp lại 突破 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng