(phồn thể)
HSK 3tính từ, động từ

nghĩa là hỏng, xấu

Pinyin
huài
Hán-Việt
hoại
Tiếng Anh
bad; broken; spoiledevil; harmfulawfully; veryto go bad; to spoil

坏 (phiên âm pinyin: huài) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hỏng, xấu". Âm Hán-Việt của 坏 là "hoại". Dạng phồn thể viết là 壞. 坏 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 吃了不干净的食物容易坏肚子。 (ăn thức ăn không sạch sẽ dễ bị đau bụng.)

Câu ví dụ

吃了不干净的食物容易坏肚子。

ăn thức ăn không sạch sẽ dễ bị đau bụng.

Câu hỏi thường gặp

坏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

坏 có nghĩa là "hỏng, xấu", thuộc loại tính từ, động từ.

坏 đọc như thế nào?

坏 phiên âm pinyin là "huài", âm Hán-Việt là "hoại".

坏 thuộc HSK mấy?

坏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 坏 như thế nào?

Ví dụ: 吃了不干净的食物容易坏肚子。 — nghĩa là "ăn thức ăn không sạch sẽ dễ bị đau bụng.".

Gặp lại 坏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng