HSK 6động từ

nghĩa là đánh, đập,nện

Pinyin
Hán-Việt
tạp
Tiếng Anh
to pound; to tamp; to ramto break; to smashto fail; to bungle

砸 (phiên âm pinyin: zá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đánh, đập,nện". Âm Hán-Việt của 砸 là "tạp". 砸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 搬石头不小心,砸了脚了。 (khiêng đá không cẩn thận, bị nện vào chân rồi.)

Câu ví dụ

搬石头不小心,砸了脚了。

khiêng đá không cẩn thận, bị nện vào chân rồi.

Câu hỏi thường gặp

砸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

砸 có nghĩa là "đánh, đập,nện", thuộc loại động từ.

砸 đọc như thế nào?

砸 phiên âm pinyin là "zá", âm Hán-Việt là "tạp".

砸 thuộc HSK mấy?

砸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 砸 như thế nào?

Ví dụ: 搬石头不小心,砸了脚了。 — nghĩa là "khiêng đá không cẩn thận, bị nện vào chân rồi.".

Gặp lại 砸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng