磅
HSK 6danh từ, động từ
磅 nghĩa là bảng Anh
- Pinyin
- bàng
- Hán-Việt
- bảng
- Tiếng Anh
- pound; point (type); scales; to weigh
磅 (phiên âm pinyin: bàng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảng Anh". Âm Hán-Việt của 磅 là "bảng". 磅 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 搁在磅 上称一称。 (đặt lên bàn cân để cân)
Câu ví dụ
搁在磅 上称一称。
Câu hỏi thường gặp
磅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
磅 có nghĩa là "bảng Anh", thuộc loại danh từ, động từ.
磅 đọc như thế nào?
磅 phiên âm pinyin là "bàng", âm Hán-Việt là "bảng".
磅 thuộc HSK mấy?
磅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 磅 như thế nào?
Ví dụ: 搁在磅 上称一称。 — nghĩa là "đặt lên bàn cân để cân".
Gặp lại 磅 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng