磕
HSK 6động từ

磕 nghĩa là gõ, đập

Pinyin
kē
Hán-Việt
khải
Tiếng Anh
to knock (against sth. hard); to knock sth. out of sth.; to stand up to; to go all out

磕 (phiên âm pinyin: kē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gõ, đập". Âm Hán-Việt của 磕 là "khải". 磕 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 碗边儿磕掉了一块。 (miệng bát bị mẻ một miếng.)

Câu ví dụ

碗边儿磕掉了一块。

miệng bát bị mẻ một miếng.

Lưu 磕 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Câu hỏi thường gặp

磕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

磕 có nghĩa là "gõ, đập", thuộc loại động từ.

磕 đọc như thế nào?

磕 phiên âm pinyin là "kē", âm Hán-Việt là "khải".

磕 thuộc HSK mấy?

磕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 磕 như thế nào?

Ví dụ: 碗边儿磕掉了一块。 — nghĩa là "miệng bát bị mẻ một miếng.".

Gặp lại 磕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng