禿 (phồn thể)

nghĩa là trọc, trụi

Pinyin
Hán-Việt
thốc
Tiếng Anh
bald; barebluntincomplete

秃 (phiên âm pinyin: tū) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trọc, trụi". Âm Hán-Việt của 秃 là "thốc". Dạng phồn thể viết là 禿. 秃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这篇文章煞尾处显得有点秃。 (bài văn này phần cuối không hoàn chỉnh.)

Câu ví dụ

这篇文章煞尾处显得有点秃。

bài văn này phần cuối không hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

秃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

秃 có nghĩa là "trọc, trụi".

秃 đọc như thế nào?

秃 phiên âm pinyin là "tū", âm Hán-Việt là "thốc".

秃 thuộc HSK mấy?

秃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 秃 như thế nào?

Ví dụ: 这篇文章煞尾处显得有点秃。 — nghĩa là "bài văn này phần cuối không hoàn chỉnh.".

Gặp lại 秃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng