HSK 3danh từ

nghĩa là mù thu

Pinyin
qiū
Hán-Việt
thu
Tiếng Anh
autumn; fallharvest

秋 (phiên âm pinyin: qiū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mù thu". Âm Hán-Việt của 秋 là "thu". 秋 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一日不见,如隔三秋。 (một ngày không gặp cứ ngỡ ba thu.)

Câu ví dụ

一日不见,如隔三秋。

một ngày không gặp cứ ngỡ ba thu.

Câu hỏi thường gặp

秋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

秋 có nghĩa là "mù thu", thuộc loại danh từ.

秋 đọc như thế nào?

秋 phiên âm pinyin là "qiū", âm Hán-Việt là "thu".

秋 thuộc HSK mấy?

秋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 秋 như thế nào?

Ví dụ: 一日不见,如隔三秋。 — nghĩa là "một ngày không gặp cứ ngỡ ba thu.".

Gặp lại 秋 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng