种类種類 (phồn thể)
HSK 5danh từ

种类 nghĩa là loại, hạng, giống, thể

Pinyin
zhǒng lèi
Tiếng Anh
kind; type; variety; category

种类 (phiên âm pinyin: zhǒng lèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "loại, hạng, giống, thể". Dạng phồn thể viết là 種類. 种类 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

种类 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

种类 có nghĩa là "loại, hạng, giống, thể", thuộc loại danh từ.

种类 đọc như thế nào?

种类 phiên âm pinyin là "zhǒng lèi".

种类 thuộc HSK mấy?

种类 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 种类 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng