种子種子 (phồn thể)
种子 (phiên âm pinyin: zhǒng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạt". Dạng phồn thể viết là 種子. 种子 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 革命的种子 (hạt giống Cách Mạng.)
Câu ví dụ
革命的种子
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
种子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
种子 có nghĩa là "hạt", thuộc loại danh từ.
种子 đọc như thế nào?
种子 phiên âm pinyin là "zhǒng zi".
种子 thuộc HSK mấy?
种子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 种子 như thế nào?
Ví dụ: 革命的种子 — nghĩa là "hạt giống Cách Mạng.".
Gặp lại 种子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng