播种播種 (phồn thể)
播种 (phiên âm pinyin: bō zhǒng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gieo hạt". Dạng phồn thể viết là 播種. 播种 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 早播种,早出苗。 (gieo sớm, mạ mọc sớm)
Câu ví dụ
早播种,早出苗。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
播种 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
播种 có nghĩa là "gieo hạt".
播种 đọc như thế nào?
播种 phiên âm pinyin là "bō zhǒng".
播种 thuộc HSK mấy?
播种 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 播种 như thế nào?
Ví dụ: 早播种,早出苗。 — nghĩa là "gieo sớm, mạ mọc sớm".
Gặp lại 播种 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng