人类人類 (phồn thể)
HSK 5danh từ

人类 nghĩa là nhân loại

Pinyin
rén lèi
Tiếng Anh
mankind; human beings/species

人类 (phiên âm pinyin: rén lèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân loại". Dạng phồn thể viết là 人類. 人类 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 人类起源 (nguồn gốc loài người)

Câu ví dụ

人类起源

nguồn gốc loài người

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

人类 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

人类 có nghĩa là "nhân loại", thuộc loại danh từ.

人类 đọc như thế nào?

人类 phiên âm pinyin là "rén lèi".

人类 thuộc HSK mấy?

人类 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 人类 như thế nào?

Ví dụ: 人类起源 — nghĩa là "nguồn gốc loài người".

Gặp lại 人类 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng