租
租 (phiên âm pinyin: zū) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuê". Âm Hán-Việt của 租 là "tô". 租 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这个书店开展租书业务。 (nhà sách này mở thêm dịch vụ cho thuê sách.)
Câu ví dụ
这个书店开展租书业务。
Câu hỏi thường gặp
租 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
租 có nghĩa là "thuê", thuộc loại động từ, danh từ.
租 đọc như thế nào?
租 phiên âm pinyin là "zū", âm Hán-Việt là "tô".
租 thuộc HSK mấy?
租 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 租 như thế nào?
Ví dụ: 这个书店开展租书业务。 — nghĩa là "nhà sách này mở thêm dịch vụ cho thuê sách.".
Gặp lại 租 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng