租赁租賃 (phồn thể)
租赁 (phiên âm pinyin: zū lìn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuê, cho thuê". Dạng phồn thể viết là 租賃. 租赁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这家公司向外租赁建筑机械。 (công ty này cho thuê máy móc xây dựng.)
Câu ví dụ
这家公司向外租赁建筑机械。
Phân tích từng chữ
租zūthuê
赁—
Câu hỏi thường gặp
租赁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
租赁 có nghĩa là "thuê, cho thuê".
租赁 đọc như thế nào?
租赁 phiên âm pinyin là "zū lìn".
租赁 thuộc HSK mấy?
租赁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 租赁 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司向外租赁建筑机械。 — nghĩa là "công ty này cho thuê máy móc xây dựng.".
Gặp lại 租赁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng