nghĩa là cái cân

Pinyin
chèng
Hán-Việt
xứng
Tiếng Anh
balance; scale; steelyard

秤 (phiên âm pinyin: chèng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái cân". Âm Hán-Việt của 秤 là "xứng". 秤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Câu hỏi thường gặp

秤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

秤 có nghĩa là "cái cân".

秤 đọc như thế nào?

秤 phiên âm pinyin là "chèng", âm Hán-Việt là "xứng".

秤 thuộc HSK mấy?

秤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 秤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng