(phồn thể)
HSK 5động từ

nghĩa là gọi, gọi là

Pinyin
chēng
Hán-Việt
xứng
Tiếng Anh
to call; to nameto say; to stateto commend; to praise

称 (phiên âm pinyin: chēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gọi, gọi là". Âm Hán-Việt của 称 là "xứng". Dạng phồn thể viết là 稱. 称 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 社员都亲切地称他为老队长。 (các xã viên đều thân thiết gọi ông ấy là bác đội trưởng.)

Câu ví dụ

社员都亲切地称他为老队长。

các xã viên đều thân thiết gọi ông ấy là bác đội trưởng.

Câu hỏi thường gặp

称 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

称 có nghĩa là "gọi, gọi là", thuộc loại động từ.

称 đọc như thế nào?

称 phiên âm pinyin là "chēng", âm Hán-Việt là "xứng".

称 thuộc HSK mấy?

称 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 称 như thế nào?

Ví dụ: 社员都亲切地称他为老队长。 — nghĩa là "các xã viên đều thân thiết gọi ông ấy là bác đội trưởng.".

Gặp lại 称 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng