称号稱號 (phồn thể)

称号 nghĩa là tước vị, danh hiệu

Pinyin
chēng hào
Tiếng Anh
title; name; designation

称号 (phiên âm pinyin: chēng hào) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tước vị, danh hiệu". Dạng phồn thể viết là 稱號. 称号 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他获得了先进工作者的称号。 (anh ta đã đạt được danh hiệu lao động tiên tiến.)

Câu ví dụ

他获得了先进工作者的称号。

anh ta đã đạt được danh hiệu lao động tiên tiến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

称号 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

称号 có nghĩa là "tước vị, danh hiệu".

称号 đọc như thế nào?

称号 phiên âm pinyin là "chēng hào".

称号 thuộc HSK mấy?

称号 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 称号 như thế nào?

Ví dụ: 他获得了先进工作者的称号。 — nghĩa là "anh ta đã đạt được danh hiệu lao động tiên tiến.".

Gặp lại 称号 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng