对称對稱 (phồn thể)
对称 (phiên âm pinyin: dùi chèn) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính cân xứng". Dạng phồn thể viết là 對稱. 对称 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
对称 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
对称 có nghĩa là "tính cân xứng", thuộc loại danh từ, tính từ.
对称 đọc như thế nào?
对称 phiên âm pinyin là "dùi chèn".
对称 thuộc HSK mấy?
对称 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 对称 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng