移动移動 (phồn thể)
HSK 5động từ

移动 nghĩa là di động

Pinyin
yí dòng
Tiếng Anh
to move; to shift

移动 (phiên âm pinyin: yí dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "di động". Dạng phồn thể viết là 移動. 移动 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 汽笛响后,船身开始移动了。 (còi tàu rú lên, đoàn tàu bắt đầu chuyển động.)

Câu ví dụ

汽笛响后,船身开始移动了。

còi tàu rú lên, đoàn tàu bắt đầu chuyển động.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

移动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

移动 có nghĩa là "di động", thuộc loại động từ.

移动 đọc như thế nào?

移动 phiên âm pinyin là "yí dòng".

移动 thuộc HSK mấy?

移动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 移动 như thế nào?

Ví dụ: 汽笛响后,船身开始移动了。 — nghĩa là "còi tàu rú lên, đoàn tàu bắt đầu chuyển động.".

Gặp lại 移动 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng