穷窮 (phồn thể)
HSK 4tính từ, tính từ vị ngữ
穷 nghĩa là nghèo
- Pinyin
- qióng
- Hán-Việt
- cùng
- Tiếng Anh
- poor; impoverishedexhausted; hard-pressedexhaustively; extremelyto exhaust; to pursue to the limit
穷 (phiên âm pinyin: qióng) là tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghèo". Âm Hán-Việt của 穷 là "cùng". Dạng phồn thể viết là 窮. 穷 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 改变一穷二白的面貌。 (biến đổi bộ mặt nghèo rớt mồng tơi.)
Câu ví dụ
改变一穷二白的面貌。
Câu hỏi thường gặp
穷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
穷 có nghĩa là "nghèo", thuộc loại tính từ, tính từ vị ngữ.
穷 đọc như thế nào?
穷 phiên âm pinyin là "qióng", âm Hán-Việt là "cùng".
穷 thuộc HSK mấy?
穷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 穷 như thế nào?
Ví dụ: 改变一穷二白的面貌。 — nghĩa là "biến đổi bộ mặt nghèo rớt mồng tơi.".
Gặp lại 穷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng